Chọn hệ thống học từ vựng
Lựa chọn phù hợp với mục tiêu học tập của bạn
Đang tải hệ thống học tập...
HSK - Hán Ngữ Thủy Bình
Chọn cấp độ phù hợp với trình độ của bạn
HSK 1
Chọn Unit để bắt đầu học
Đang tải unit và bài học...
Từ 1/10
Tiến độ: 25%
你好
nǐ hào
Hán Việt: ni hảo
Nghĩa: Chào, xin chào
Ví dụ:
你好,很高兴见到你
nǐ hào, hěn gāoxìng jiàn dào nǐ
Xin chào, tôi rất vui được gặp bạn
Trái nghĩa:
Đánh giá độ khó của từ này:
Chưa đánh giá
Bài tập
Lần thử: 1
你好
"你好" có nghĩa là gì?
Chính xác! Bạn đã trả lời đúng.
Đáp án đúng: Chào, xin chào